xa xăm

Học thuật
Thân thiện
xa xăm

Một người lữ khách nhìn về phía chân trời xa xăm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khoảng cách rất lớn, rất xa: Dùng để mô tả một địa điểm, một nơi chốn cách biệt rất nhiều về mặt không gian, đến mức khó có thể với tới hoặc hình dung được.
    • Thuộc về quá khứ rất lâu, đã qua từ lâu lắm: Dùng để mô tả một thời điểm, một kỷ niệm, hoặc một sự việc đã xảy ra từ rất lâu trong quá khứ, gần như mờ nhạt hoặc khó nhớ .
dụ sử dụng
  • Về khoảng cách không gian:

    • Quê hương của anh ấymột nơi thật xa xăm. (Nơi đó cách rất xa, khó có thể đến được một cách dễ dàng.)
    • Giấc mơ về một miền đất xa xăm luôn thôi thúc . ( ấy về một vùng đấtrất xa, có thể huyền bí hoặc khó tiếp cận.)
  • Về khoảng cách thời gian:

    • Đó một kỉ niệm xa xăm từ thời thơ ấu. (Kỷ niệm đó đã xảy ra từ rất lâu rồi, có thể đã phai mờ trong ký ức.)
    • Những phong tục xa xăm ấy giờ chỉ còn trong sử sách. (Những phong tục thuộc về một thời kỳ rất xa trong lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xa xăm cách trở": Nhấn mạnh sự xa xôi đầy trở ngại, khó khăn về địa .

    • Con đường về quê xa xăm cách trở. (Con đường rất dài gập ghềnh, khó đi.)
  • "xa xăm mù khơi" / "xa xăm tít tắp": Các cụm từ mang tính hình tượng, thường dùng trong văn chương để miêu tả sự xa xôi, mênh mông, không thấy đâu giới hạn (thường biển cả hoặc đồng bằng).

    • Cánh đồng lúa trải dài xa xăm tít tắp. (Cánh đồng rộng lớn, kéo dài đến tận chân trời, rất xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Xa xôi (tt): Cũng có nghĩa là ở xa, nhưng mức độ có thể nhẹ hơn "xa xăm". "Xa xăm" thường gợi cảm giác xa hơn, khó với tới hơn, thường mang sắc thái văn chương, cảm xúc hơn.
  • Viễn xứ (dt): Vùng đất xa xôi, thường dùng trong văn học cổ.
  • Thăm thẳm (tt): Rất sâu hoặc rất xa, tạo cảm giác về độ sâu vô tận (có thể dùng cho không gian hoặc thời gian theo nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Xa tít: Rất xa, xa đến mức chỉ thấy lờ mờ (thường dùng trong khẩu ngữ).
  • Xa lắc xa : Rất xa (khẩu ngữ, nhấn mạnh).
  • Lâu đời: Đã tồn tại từ rất lâu (chủ yếu cho thời gian).
Từ trái nghĩa
  • Gần gũi: Ở khoảng cách ngắn, thân thiết.
  • Gần kề: Rất gần, sát bên.
  • Mới đây: Vừa xảy ra cách đây không lâu.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • Cõi xa xăm: Một nơi chốn rất xa xôi, hẻo lánh, thường mang ý nghĩa tâm linh hoặc trong thơ ca.
    • Linh hồn phiêu du về cõi xa xăm.
  • Thời *xa xăm ấy*: Cụm từ dùng để mở đầu câu chuyện về một quá khứ rất xa.
    • Thời xa xăm ấy, loài người còn sống trong hang đá.
xa xăm

Một người lữ khách nhìn về phía chân trời xa xăm.

  1. tt 1. Nói đường rất xa: Nàng thì cõi khách xa xăm (K) 2. Đã lâu lắm rồi: Một kỉ niệm xa xăm.